Được kiểm duyệt chuyên môn
Đội ngũ Chuyên gia Thuế và Tối ưu Nghĩa vụ Tuân thủ MAN – Master Accountant Network
Lĩnh vực chuyên môn: Kế toán, thuế, kiểm toán và tư vấn tài chính doanh nghiệp
Căn cứ pháp lý: Nghị định số 291/2026/NĐ-CP ngày 21/07/2026 của Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn.
Cập nhật chuyên môn: 23/07/2026
Lưu ý: Nội dung được tổng hợp từ văn bản pháp luật hiện hành và phân tích dưới góc độ chuyên môn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân hiểu và áp dụng đúng các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn. Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý hoặc tư vấn thuế đối với từng trường hợp cụ thể.

Nghị định 291/2026/NĐ-CP chính thức được ban hành nhằm hoàn thiện cơ chế xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn tại Việt Nam. Văn bản này bổ sung các chế tài đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin phục vụ cơ chế trao đổi thông tin thuế. Đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng và chuyên viên thuế, việc nắm vững các quy định mới tại Nghị định 291/2026/NĐ-CP là cần thiết nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật và phòng ngừa rủi ro tài chính cho tổ chức.

Nghị định 291/2026/NĐ-CP là gì

Nghị định 291/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 21/07/2026 nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế và hóa đơn, đồng thời bổ sung quy định về xử phạt đối với hành vi cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin về thuế.

Cơ quan ban hành

Nghị định 291/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành dựa trên đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính, được ký thay mặt Chính phủ bởi Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng. Căn cứ pháp lý để xây dựng nghị định bao gồm Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15, Luật Xử lý vi phạm hành chính 15/2012/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 67/2020/QH14 và Luật 88/2025/QH15) và Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15.

Thời điểm ban hành và hiệu lực

Chính phủ ban hành Nghị định 291/2026/NĐ-CP vào ngày 21/07/2026. Căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 4 của nghị định, văn bản này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành (21/07/2026). Do đó, các hành vi vi phạm thuộc phạm vi điều chỉnh phát sinh từ ngày 21/07/2026 sẽ áp dụng chế tài xử lý theo quy định này.

Phạm vi sửa đổi và bổ sung

Nghị định 291/2026/NĐ-CP trực tiếp sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 125/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 (văn bản đã từng được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP ngày 16/11/2021 và Nghị định 310/2025/NĐ-CP ngày 02/12/2025). Nội dung trọng tâm của nghị định là quy định khung xử phạt hành vi không cung cấp, chậm cung cấp hoặc cung cấp thông tin không chính xác cho cơ quan thuế nhằm phục vụ mục đích trao đổi thông tin theo pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế và thỏa thuận quốc tế về thuế.

Những điểm mới của Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Tóm tắt Nghị định 291/2026/NĐ-CP về những điểm mới trong xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực thuế và hóa đơn
Tóm tắt Nghị định 291/2026/NĐ-CP về những điểm mới trong xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực thuế và hóa đơn

Điểm nổi bật của Nghị định 291/2026/NĐ-CP là bổ sung Mục 3 và Điều 19a, quy định xử phạt đối với hành vi cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin về thuế, đồng thời điều chỉnh một số quy định của Nghị định 125/2020/NĐ-CP.

Sửa đổi quy định về cung cấp thông tin

Điều 1 Nghị định 291/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung điểm d khoản 3 Điều 5 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Quy định mới làm rõ nguyên tắc áp dụng pháp luật: trường hợp hành vi vi phạm về cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên hoặc bên ký kết thuộc trường hợp bị xử phạt theo Điều 19a thì sẽ không bị xử phạt theo các Điều 14, Điều 15 và Điều 19 của Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Việc điều chỉnh này nhằm phân định rõ cơ sở pháp lý để áp dụng đúng khung hình phạt chuyên biệt đối với hoạt động trao đổi thông tin, tránh xử phạt trùng lặp.

Bổ sung Mục 3 và Điều 19a

Điều 2 Nghị định 291/2026/NĐ-CP bổ sung Mục 3 với tiêu đề “Xử phạt vi phạm hành chính về thuế đối với người nộp thuế và tổ chức, cá nhân khác có liên quan” cùng Điều 19a vào sau Mục 2 Chương II Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Quy định này tạo căn cứ xử lý việc tuân thủ nghĩa vụ cung cấp thông tin thuế.

Đồng thời, Điều 3 Nghị định 291/2026/NĐ-CP bổ sung cụm từ “Điều 19a” vào các điều khoản liên quan trong Nghị định 125/2020/NĐ-CP (bao gồm khoản 6 Điều 2; điểm a, d khoản 4 Điều 7; điểm b khoản 3, điểm b khoản 4, điểm b khoản 5 Điều 32; điểm b, d khoản 1, điểm c, đ khoản 2 Điều 33; khoản 1 Điều 35) nhằm bảo đảm tính thống nhất về thẩm quyền và thủ tục xử phạt vi phạm hành chính.

Các hành vi và mức xử phạt theo Điều 19a

Điều 19a quy định ba nhóm mức xử phạt từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng, áp dụng đối với các hành vi chậm cung cấp, cung cấp không đầy đủ hoặc không chính xác, không cung cấp thông tin hoặc bao che người nộp thuế theo quy định.

Phạt từ 10 triệu đến 30 triệu đồng

Khoản 1 Điều 19a quy định mức phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế phục vụ mục đích trao đổi thông tin theo quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên hoặc là bên ký kết quá thời hạn từ 05 ngày trở lên. Mức phạt này áp dụng khi tổ chức hoặc cá nhân có thực hiện nghĩa vụ bàn giao thông tin nhưng chậm trễ so với mốc thời gian trong văn bản yêu cầu của cơ quan thuế hoặc thời hạn pháp định.

Phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng

Khoản 2 Điều 19a quy định mức phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi cung cấp không chính xác, không đầy đủ thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế phục vụ mục đích trao đổi thông tin. Mức phạt này trực tiếp điều chỉnh các trường hợp sai lệch dữ liệu so với thực tế hoặc việc không cung cấp trọn vẹn hồ sơ, chứng từ theo yêu cầu.

Phạt từ 50 triệu đến 100 triệu đồng

Khoản 3 Điều 19a quy định khung phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hai nhóm hành vi:

  • Không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết thời hạn cung cấp thông tin hoặc kể từ ngày hết thời hạn gia hạn cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế.
  • Thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập, xác minh thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin.

Biện pháp khắc phục hậu quả

Căn cứ khoản 4 Điều 19a, ngoài phạt tiền, bên vi phạm còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác đối với hành vi cung cấp không chính xác, không đầy đủ (khoản 2) và hành vi không cung cấp thông tin sau 15 ngày quá hạn (điểm a khoản 3). Việc nộp phạt tiền không thay thế cho nghĩa vụ cung cấp thông tin; cơ quan thuế vẫn tiếp tục yêu cầu đơn vị thực hiện nghĩa vụ bàn giao dữ liệu.

Bảng dưới đây tổng hợp khung xử phạt và căn cứ pháp lý theo Điều 19a Nghị định 291/2026/NĐ-CP:

Hành vi vi phạm Mức xử phạt Căn cứ pháp lý
Cung cấp thông tin theo yêu cầu quá thời hạn từ 05 ngày trở lên Phạt tiền từ 10.000.000 đến 30.000.000 đồng Khoản 1 Điều 19a
Cung cấp không chính xác, không đầy đủ thông tin theo yêu cầu Phạt tiền từ 30.000.000 đến 50.000.000 đồng + Buộc cung cấp đầy đủ, chính xác Khoản 2 & Khoản 4 Điều 19a
Không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết hạn (hoặc hết hạn gia hạn) Phạt tiền từ 50.000.000 đến 100.000.000 đồng + Buộc cung cấp đầy đủ, chính xác Điểm a Khoản 3 & Khoản 4 Điều 19a
Thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập, xác minh thông tin Phạt tiền từ 50.000.000 đến 100.000.000 đồng Điểm b Khoản 3 Điều 19a

Bảng tổng hợp phản ánh các mức phạt được phân loại dựa trên thời gian quá hạn và tính chất của hành vi vi phạm.

Đối tượng áp dụng của Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Nghị định áp dụng đối với người nộp thuế và tổ chức, cá nhân có liên quan khi phát sinh nghĩa vụ cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin về thuế theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Những trường hợp phát sinh nghĩa vụ cung cấp thông tin

Nghĩa vụ cung cấp thông tin quy định tại Nghị định 291/2026/NĐ-CP phát sinh khi có văn bản yêu cầu chính thức từ cơ quan thuế. Trong thực tế áp dụng, các trường hợp phát sinh phổ biến có thể bao gồm:

  • Yêu cầu xác minh, cung cấp thông tin thuộc các thỏa thuận trao đổi thông tin theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA).
  • Hoạt động thu thập dữ liệu phục vụ báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) hoặc trao đổi thông tin tài khoản tài chính (FATCA/CRS).
  • Yêu cầu cung cấp hồ sơ, chứng từ tài chính để phục vụ kiểm tra, xác minh nghĩa vụ thuế và giao dịch liên kết.

Người nộp thuế

Người nộp thuế thuộc phạm vi điều chỉnh bao gồm doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), các tổ chức kinh tế và cá nhân phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam. Khi cơ quan thuế phát hành văn bản yêu cầu giải trình hoặc cung cấp dữ liệu phục vụ công tác trao đổi thông tin thuế, người nộp thuế có trách nhiệm đáp ứng đúng thời hạn và bảo đảm tính chính xác của dữ liệu.

Tổ chức, cá nhân có liên quan

Điều 19a áp dụng mở rộng đối với các “tổ chức, cá nhân khác có liên quan”. Trong thực tế, nhóm đối tượng này có thể bao gồm:

  • Các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại lưu giữ thông tin tài khoản và dòng tiền.
  • Các đơn vị lưu trữ dữ liệu, công ty chứng khoán, bảo hiểm nắm giữ thông tin tài sản, đầu tư.
  • Các đối tác kinh doanh hoặc đơn vị tư vấn có quản lý tài liệu, hợp đồng liên quan đến nghĩa vụ thuế của đối tượng bị xác minh.

Doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình tiếp nhận yêu cầu của cơ quan thuế, kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của dữ liệu trước khi cung cấp, đồng thời lưu trữ hồ sơ để hạn chế nguy cơ bị xử phạt theo Điều 19a.

Những lỗi doanh nghiệp thường gặp

Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan có thể gặp một số sai sót dẫn đến vi phạm:

  • Chậm trễ trong khâu tiếp nhận và xử lý công văn do quy trình chuyển giao nội bộ kéo dài, dẫn đến phản hồi quá thời hạn 05 ngày hoặc quá 15 ngày.
  • Dữ liệu cung cấp thiếu tính đồng nhất hoặc chưa đối soát kỹ giữa hệ thống quản trị nội bộ và báo cáo đã nộp cho cơ quan thuế.
  • Từ chối cung cấp thông tin do nhầm lẫn giữa quy định bảo mật thông tin nội bộ với nghĩa vụ cung cấp thông tin theo quy định pháp luật quản lý thuế.

Ví dụ tình huống thực tế áp dụng mức xử phạt

Tình huống 1: Ngày 01/08/2026, Cục Thuế gửi văn bản yêu cầu Công ty A cung cấp dữ liệu giao dịch với công ty liên kết ở nước ngoài trước ngày 10/08/2026 để phục vụ trao đổi thông tin theo hiệp định thuế. Đến ngày 18/08/2026 (chậm 08 ngày so với hạn chót), Công ty A mới phản hồi và nộp đủ hồ sơ. Áp dụng xử phạt: Công ty A bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng theo khoản 1 Điều 19a do cung cấp thông tin quá thời hạn từ 05 ngày trở lên.

Tình huống 2: Một ngân hàng thương mại nhận được văn bản yêu cầu cung cấp sao kê tài khoản của người nộp thuế trước ngày 15/08/2026. Đến ngày 05/09/2026 (quá 21 ngày kể từ ngày hết hạn), ngân hàng vẫn không cung cấp dữ liệu và không gửi văn bản xin gia hạn. Áp dụng xử phạt: Ngân hàng bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng theo điểm a khoản 3 Điều 19a, đồng thời bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin theo khoản 4 Điều 19a.

Khuyến nghị từ chuyên gia MAN

Để hạn chế tối đa rủi ro vi phạm, đội ngũ chuyên gia tư vấn thuế và kiểm toán tại MAN – Master Accountant Network khuyến nghị các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro sau:

  • Thành lập quy trình theo dõi văn thư: Phân công bộ phận chuyên trách tiếp nhận và xử lý các văn bản yêu cầu từ cơ quan thuế, bảo đảm thông tin được chuyển tới bộ phận Kế toán – Thuế trong thời gian ngắn nhất.
  • Chủ động xin gia hạn khi cần thiết: Trường hợp số lượng thông tin lớn hoặc cần thời gian thu thập từ đối tác quốc tế, doanh nghiệp cần gửi văn bản đề nghị gia hạn trước khi hết hạn phản hồi ban đầu.
  • Kiểm tra tính nhất quán của hồ sơ: Thực hiện rà soát, đối soát dữ liệu kế toán và báo cáo thuế trước khi gửi cho cơ quan thuế để tránh lỗi cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ.
  • Chuẩn hóa công tác lưu trữ dữ liệu: Lưu giữ đầy đủ các hồ sơ giao dịch, đặc biệt là các hợp đồng, chứng từ giao dịch liên kết để sẵn sàng cung cấp khi có yêu cầu.

Tác động thực tế đối với doanh nghiệp

Việc ban hành Nghị định 291/2026/NĐ-CP yêu cầu các tổ chức tăng cường năng lực quản lý dữ liệu. Trong thực tế, một số doanh nghiệp có giao dịch xuyên biên giới hoặc các tổ chức quản lý tài khoản có thể chịu tác động nhiều hơn trong quá trình cung cấp thông tin. Mức phạt tiền lên đến 100 triệu đồng cùng biện pháp buộc khắc phục hậu quả đòi hỏi các đơn vị phải chủ động hơn trong công tác tuân thủ nghĩa vụ thuế.

Kết luận

Nghị định 291/2026/NĐ-CP ban hành ngày 21/07/2026 bổ sung các quy định cụ thể về xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin thuế. Việc bổ sung Điều 19a cùng các khung phạt tiền đến 100 triệu đồng và biện pháp khắc phục hậu quả cho thấy định hướng tăng cường tính minh bạch trong quản lý thuế. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát quy trình quản lý hồ sơ và phối hợp với các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để bảo đảm tính tuân thủ pháp lý theo quy định mới.

Liên hệ tư vấn cùng MAN – Master Accountant Network

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về kế toán, kiểm toán, thuế, quyết toán vốn đầu tư hoặc các dịch vụ tài chính doanh nghiệp, đội ngũ chuyên gia của MAN – Master Accountant Network luôn sẵn sàng hỗ trợ.

Thông tin liên hệ:

Chuyên gia phụ trách nội dung: Nội dung được biên soạn, rà soát và kiểm duyệt chuyên môn bởi Ông Lê Hoàng Tuyên – Nhà sáng lập (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, thuế và tư vấn tài chính doanh nghiệp.

MAN – Master Accountant Network cam kết cung cấp thông tin chính xác, khách quan và được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành. Mọi nội dung chuyên môn đều được xây dựng trên cơ sở kinh nghiệm thực tiễn, tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp và hướng đến việc mang lại giá trị tham khảo đáng tin cậy cho doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân.

Câu hỏi thường gặp về Nghị định 291/2026/NĐ-CP

Nghị định 291/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào?

Nghị định 291/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành, tức ngày 21/07/2026. Các hành vi vi phạm phát sinh từ ngày này trở đi sẽ áp dụng xử phạt theo quy định mới.

Điều 19a quy định những hành vi vi phạm nào?

Điều 19a quy định xử phạt đối với các hành vi: cung cấp thông tin quá thời hạn từ 05 ngày trở lên; cung cấp không chính xác, không đầy đủ thông tin; không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết hạn (hoặc hết hạn gia hạn); và hành vi thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản việc thu thập, xác minh thông tin.

Mức xử phạt cao nhất theo Nghị định 291/2026/NĐ-CP là bao nhiêu?

Mức phạt tiền cao nhất theo Điều 19a Nghị định 291/2026/NĐ-CP là 100.000.000 đồng, áp dụng đối với hành vi không cung cấp thông tin sau 15 ngày quá hạn hoặc hành vi thông đồng, bao che người nộp thuế nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập, xác minh thông tin.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tracking khác như Google Analytics... để cải thiện trải nghiệm duyệt web của bạn.