Thuế tối thiểu toàn cầu đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với chính sách thuế quốc tế và chiến lược thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc nắm vững bản chất quy định, đối tượng chịu tác động và các nghĩa vụ tuân thủ đi kèm là yêu cầu cấp thiết đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp, Giám đốc Tài chính (CFO) cũng như Kế toán trưởng để chủ động ứng phó trước các biến động chính sách và bảo vệ an toàn tài chính.

Thuế tối thiểu toàn cầu là gì

Thuế tối thiểu toàn cầu (GMT) là thỏa thuận quốc tế thuộc Trụ cột 2 của OECD, áp dụng mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp tối thiểu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề, nhằm ngăn chặn hành vi chuyển lợi nhuận sang nơi có thuế suất thấp.

Khái niệm thuế tối thiểu toàn cầu

Khái niệm Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax – GMT) xuất phát từ Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS 2.0). Cơ chế này thiết lập một mức sàn chịu thuế thực tế nhằm đảm bảo các tập đoàn kinh doanh xuyên quốc gia đóng góp nghĩa vụ thuế công bằng tại mỗi thị trường có hoạt động sản xuất kinh doanh.

Về bản chất vận hành, nếu một tập đoàn đa quốc gia chịu mức thuế suất thực tế (Effective Tax Rate – ETR) dưới 15% tại một quốc gia, quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ hoặc quốc gia nhận đầu tư sẽ có quyền thu khoản thuế chênh lệch nhằm nâng tổng mức thuế phải nộp lên đủ 15%.

Mục tiêu của BEPS Pillar Two

Chương trình hành động chống xói mòn cơ sở thuế do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng được cấu trúc thành hai trụ cột cốt lõi nhằm giải quyết thách thức thuế phát sinh từ nền kinh tế kỹ thuật số:

  • Trụ cột 1 (Pillar One): Tập trung phân bổ lại quyền đánh thuế đối với các tập đoàn công nghệ và dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới dựa trên nơi phát sinh doanh thu thực tế.
  • Trụ cột 2 (Pillar Two): Thiết lập mức thuế suất tối thiểu toàn cầu 15% thông qua bộ Quy tắc chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu (GloBE Rules).

Thông qua Trụ cột 2, OECD hướng tới việc chấm dứt hiện tượng “cuộc đua xuống đáy” về thuế suất ưu đãi giữa các quốc gia, ngăn chặn hành vi chuyển lợi nhuận sang các thiên đường thuế và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu.

Thuế toàn cầu và sự tác động đối với doanh nghiệp
Thuế toàn cầu và sự tác động đối với doanh nghiệp

Nguyên tắc hoạt động của cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu

Cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu không thay thế hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) nội địa của từng quốc gia mà vận hành thông qua các quy tắc bổ sung dựa trên việc so sánh Thuế suất hiệu dụng (ETR) với mức thuế suất tối thiểu 15%. Để đảm bảo phần thuế chênh lệch được thu hồi đầy đủ, bộ quy tắc GloBE thiết lập các cơ chế chính sau:

  • Quy định tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (Income Inclusion Rule – IIR): Cho phép quốc gia đặt công ty mẹ tối cao thu khoản thuế bổ sung đối với công ty con ở nước ngoài nếu các công ty con này chịu thuế suất hiệu dụng dưới 15%.
  • Quy định thuế tối thiểu đối với lợi nhuận chịu thuế thấp (Undertaxed Profits Rule – UTPR): Cơ chế bảo vệ phụ trợ phân bổ quyền thu thuế bổ sung cho các quốc gia khác nơi tập đoàn có hoạt động nếu quốc gia của công ty mẹ chưa áp dụng IIR.
  • Quy định thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax – QDMTT): Cơ chế cho phép quốc gia nhận đầu tư ưu tiên giữ lại quyền thu phần thuế bổ sung tại nội địa trước khi quốc gia của công ty mẹ áp dụng IIR.

Đối tượng áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế tối thiểu toàn cầu áp dụng đối với các đơn vị thành viên thuộc tập đoàn đa quốc gia đạt doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong báo cáo tài chính của công ty mẹ tối cao ở ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề. Quy định này chỉ điều chỉnh các tập đoàn quy mô lớn và không áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

Điều kiện về doanh thu hợp nhất

Để một tập đoàn đa quốc gia rơi vào phạm vi điều chỉnh của bộ quy tắc GloBE, tập đoàn đó phải đạt ngưỡng doanh thu hợp nhất tối thiểu 750 triệu EUR (tương đương khoảng 800 triệu USD) trong Báo cáo tài chính của công ty mẹ tối cao. Ngưỡng doanh thu này phải được duy trì trong ít nhất 2 năm tài chính tính trong giai đoạn 4 năm tài chính liền kề trước năm xem xét nghĩa vụ thuế.

Chỉ số doanh thu nêu trên bao gồm toàn bộ hợp nhất từ các hoạt động kinh doanh toàn cầu của tập đoàn, được ghi nhận theo chuẩn mực kế toán tài chính được chấp nhận.

Doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng

Dựa trên tiêu chí doanh thu hợp nhất toàn cầu, phạm vi điều chỉnh trực tiếp bao gồm các công ty mẹ tối cao của tập đoàn đa quốc gia và các đơn vị thành viên như công ty con, chi nhánh hoặc cơ sở thường trú đặt tại Việt Nam cũng như các quốc gia khác.

Tại Việt Nam, đối tượng chịu tác động trực tiếp và phát sinh nghĩa vụ nộp thuế bổ sung là các doanh nghiệp FDI đóng vai trò đơn vị thành viên của các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn (ví dụ có thể bao gồm các tập đoàn thuộc lĩnh vực công nghệ, điện tử, sản xuất công nghiệp lớn đang hưởng ưu đãi thuế).

Các trường hợp không thuộc đối tượng áp dụng

Nhằm đảm bảo mục tiêu chính sách và tránh tạo gánh nặng hành chính cho các tổ chức phi thương mại, quy định của OECD và quy định áp dụng tại Việt Nam loại trừ một số nhóm đối tượng ra khỏi phạm vi áp dụng, bao gồm:

  • Các tổ chức chính phủ, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ hoạt động phi lợi nhuận.
  • Các quỹ hưu trí, quỹ đầu tư hoặc quỹ đầu tư bất động sản đóng vai trò là công ty mẹ tối cao của tập đoàn.
  • Toàn bộ các doanh nghiệp nội địa Việt Nam không có hoạt động đầu tư ra nước ngoài hoặc thuộc tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất dưới 750 triệu EUR.

Việt Nam áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu như thế nào

Việt Nam chính thức áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ ngày 01/01/2024 theo Nghị quyết số 107/2023/QH15 do Quốc hội ban hành. Quy định triển khai cơ chế Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) và Tổng hợp thu nhập chịu thuế tối thiểu (IIR) nhằm bảo vệ chủ quyền thuế quốc gia đối với phần lợi nhuận chịu thuế thấp.

Cơ sở pháp lý

Ngày 29/11/2023, tại Kỳ họp thứ 6, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Nghị quyết số 107/2023/QH15 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Văn bản này khẳng định chủ quyền đánh thuế của Việt Nam và chính thức đưa các quy định của Trụ cột 2 vào hệ thống pháp luật nội địa, được chi tiết hóa cùng các văn bản hướng dẫn như Nghị định số 255/2026/NĐ-CP nhằm cụ thể hóa công tác quản lý và thu thuế bổ sung.

Thời điểm áp dụng

Căn cứ theo quy định tại Nghị quyết 107/2023/QH15, thời điểm thi hành và các cơ chế triển khai cụ thể được xác định như sau:

  • Thời điểm hiệu lực: Nghị quyết chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2024, áp dụng cho năm tài chính 2024.
  • Cơ chế QDMTT: Áp dụng đối với đơn vị thành viên tại Việt Nam thuộc tập đoàn đa quốc gia chịu phạm vi điều chỉnh, có mức thuế suất thực tế tại Việt Nam dưới 15%.
  • Cơ chế IIR: Áp dụng đối với công ty mẹ tại Việt Nam có hoạt động đầu tư ra nước ngoài và nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp công ty con ở nước ngoài chịu mức thuế thực tế dưới 15%.

Ý nghĩa của Nghị quyết 107/2023/QH15

Việc ban hành Nghị quyết 107/2023/QH15 giúp Việt Nam chủ động giữ lại phần thuế bổ sung cho ngân sách nhà nước thông qua cơ chế QDMTT, thay vì để quốc gia nơi đặt trụ sở công ty mẹ thu hồi theo quy tắc IIR. Đồng thời, chính sách này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc thực thi chuẩn mực thuế quốc tế, minh bạch hóa môi trường đầu tư và tạo động lực chuyển dịch chính sách hỗ trợ đầu tư sang các hình thức dựa trên chi phí.

Tác động của thuế tối thiểu toàn cầu đối với Việt Nam và doanh nghiệp

Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu lực của chính sách ưu đãi thuế TNDN diện rộng đối với các tập đoàn FDI lớn. Cơ chế này vừa giúp bảo vệ nguồn thu ngân sách và giảm rủi ro chuyển giá, vừa thúc đẩy Việt Nam cải thiện môi trường đầu tư, hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực.

Tác động đến doanh nghiệp FDI

Sự chuyển dịch của chính sách thuế tạo ra ảnh hưởng phân hóa rõ rệt giữa các khối doanh nghiệp:

  • Tập đoàn đa quốc gia lớn (Doanh thu từ 750 triệu EUR trở lên): Trước đây, nhờ chính sách ưu đãi (thuế suất 10% lên đến 15 năm, miễn giảm thuế có thời hạn), thuế suất thực tế (ETR) của nhiều đơn vị chỉ ở mức từ 2,75% đến 12,3%. Khi quy định mới có hiệu lực, phần chênh lệch so với mức 15% phải nộp bổ sung tại Việt Nam qua QDMTT, làm xóa bỏ lợi thế chi phí thuế thấp.
  • Doanh nghiệp FDI vừa và nhỏ: Không chịu điều chỉnh trực tiếp nếu doanh thu tập đoàn mẹ dưới 750 triệu EUR, nhưng vẫn chịu tác động gián tiếp về chi phí kê khai và minh bạch dữ liệu khi tham gia chuỗi cung ứng.

Tác động đến chính sách ưu đãi đầu tư

Chính sách ưu đãi đầu tư truyền thống phụ thuộc lớn vào công cụ thuế TNDN như ưu đãi thuế suất hay thời gian miễn giảm thuế. Khi thuế tối thiểu toàn cầu vận hành, công cụ miễn giảm thuế không còn là yếu tố quyết định để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Điều này đòi hỏi Việt Nam chuyển hướng sang các hình thức ưu đãi dựa trên chi phí như hỗ trợ đào tạo nhân lực, chi phí nghiên cứu phát triển (R&D) và hạ tầng kỹ thuật.

Tác động đến doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò nhà thầu phụ hoặc nhà cung ứng trong hệ sinh thái của các tập đoàn đa quốc gia, áp lực tuân thủ gia tăng đáng kể. Các tập đoàn lớn bắt buộc siết chặt quy trình kiểm soát chi phí, minh bạch hóa dòng tiền và yêu cầu dữ liệu kế toán chuẩn hóa từ các đối tác phụ trợ nhằm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế.

Cơ hội đối với Việt Nam

Bên cạnh các thách thức điều chỉnh, cơ chế mới mang lại những lợi ích thiết thực cho nền kinh tế Việt Nam thông qua các khía cạnh chính:

  • Bảo vệ nguồn thu ngân sách: Giúp Việt Nam thu hồi phần thuế bổ sung của các tập đoàn lớn hoạt động trên lãnh thổ thay vì để nguồn thu này chuyển về quốc gia khác.
  • Hạn chế xói mòn cơ sở thuế: Giảm thiểu hành vi chuyển giá, hỗ trợ minh bạch nguyên tắc kiểm soát giá giao dịch liên kết và chuyển lợi nhuận ra khỏi Việt Nam của các tập đoàn xuyên quốc gia.
  • Nâng chất dòng vốn FDI: Sàng lọc các dự án đầu tư chất lượng cao, có tiềm lực công nghệ và tính bền vững thay vì các dự án chỉ tìm kiếm ưu đãi thuế ngắn hạn.

Thách thức đối với Việt Nam

Cùng với các cơ hội thu ngân sách, Việt Nam phải đối mặt với áp lực duy trì sức hút đầu tư khi lợi thế ưu đãi thuế giảm sút. Ngoài ra, cơ quan quản lý thuế chịu thử thách lớn về năng lực kỹ thuật và hạ tầng CNTT để tính toán chính xác ETR cũng như quản lý Báo cáo thông tin thuế bổ sung theo chuẩn OECD.

Theo đánh giá của đội ngũ chuyên gia MAN – Master Accountant Network, lợi thế cạnh tranh dựa trên “thuế giá rẻ” của Việt Nam đã chính thức khép lại. Trong bối cảnh mới, việc nâng cao sức hấp dẫn đầu tư sẽ phụ thuộc vào tốc độ cải cách thủ tục hành chính, phát triển hạ tầng logistics, năng lượng xanh, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện hệ sinh thái chuỗi cung ứng nội địa. Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống kế toán để bảo vệ dòng tiền tuân thủ.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước thuế tối thiểu toàn cầu

Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ các chính sách ưu đãi thuế hiện hành, chủ động tính toán thuế suất hiệu dụng (ETR), chuẩn hóa dữ liệu báo cáo tài chính liên quốc gia và tham vấn chuyên gia thuế để xây dựng phương án tuân thủ hiệu quả, phòng tránh rủi ro pháp lý phát sinh.

Rà soát ưu đãi thuế hiện hành

Doanh nghiệp cần tiến hành rà soát toàn bộ ưu đãi thuế TNDN đang áp dụng như thuế suất ưu đãi, thời gian miễn giảm và điều kiện ưu đãi theo địa bàn hay ngành nghề. Mục tiêu là xác định số thuế thực nộp và đo lường khoảng trống chênh lệch so với mức tối thiểu 15%.

Đánh giá thuế suất hiệu dụng (ETR)

Thuế suất hiệu dụng (ETR) theo quy tắc GloBE được tính toán dựa trên công thức cơ bản:

Thuế suất hiệu dụng (ETR) = Tổng số thuế GloBE đã điều chỉnh / Thuế thu nhập GloBE ròng

Cần lưu ý rằng Thuế thu nhập GloBE và Chi phí thuế trên Báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán (VAS/IFRS) có sự khác biệt rõ rệt do các khoản điều chỉnh tăng hoặc giảm kỹ thuật theo quy định của OECD.

Ví dụ tính thuế bổ sung theo cơ chế QDMTT

Xét một doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam thuộc tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất 1 tỷ EUR trong năm tài chính:

  • Lợi nhuận kế toán trước thuế ghi nhận tại Việt Nam: 100 triệu USD.
  • Số thuế TNDN thực nộp tại Việt Nam sau khi áp dụng các ưu đãi giảm thuế: 5 triệu USD.
  • Thuế suất hiệu dụng: ETR = 5 triệu / 100 triệu = 5%.
  • Tỷ lệ thuế bổ sung phát sinh: 15% – 5% = 10%.
  • Số thuế bổ sung (Top-up Tax) phải nộp tại Việt Nam theo QDMTT: 100 triệu USD x 10% = 10 triệu USD.

Chuẩn hóa dữ liệu và hồ sơ tuân thủ

Việc kê khai thuế bổ sung đòi hỏi hệ thống trích xuất dữ liệu tài chính chi tiết. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa hệ thống kế toán để lập Báo cáo thông tin thuế bổ sung (GloBE Information Return – GIR), đồng bộ dữ liệu Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) và lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ kế toán khi thực hiện nghĩa vụ về giao dịch liên kết khi quyết toán thuế TNDN.

Làm việc với chuyên gia thuế

Quy định tính toán ETR phức tạp đòi hỏi chuyên môn sâu về pháp luật thuế nội địa và chuẩn mực OECD. Theo kinh nghiệm thực tiễn của đội ngũ chuyên gia MAN, việc làm việc với đơn vị tư vấn thuế và kiểm toán chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác nghĩa vụ phát sinh, tối ưu các khoản điều chỉnh hợp lệ và hoàn thành hồ sơ đúng thời hạn.

Các sai lầm thường gặp khi đánh giá tác động

Doanh nghiệp thường gặp một số ngộ nhận phổ biến trong quá trình tự đánh giá nghĩa vụ thuế:

  • Nhầm lẫn giữa thuế suất danh nghĩa và hiệu dụng: Cho rằng doanh nghiệp áp dụng thuế suất TNDN danh nghĩa 20% nên không bị ảnh hưởng, dù ETR thực tế sau miễn giảm xuống dưới 15%.
  • Chỉ căn cứ vào doanh thu tại Việt Nam: Bỏ qua quy định ngưỡng 750 triệu EUR được tính trên tổng doanh thu hợp nhất toàn cầu của côngty mẹ tối cao.
  • Bỏ qua rủi ro chi phí tuân thủ: Không chuẩn bị hệ thống dữ liệu kế toán dẫn đến chậm trễ nộp Báo cáo thông tin GloBE theo quy định của cơ quan thuế.

Những hiểu nhầm thường gặp về thuế tối thiểu toàn cầu

Nhiều doanh nghiệp hiểu nhầm rằng quy định này áp dụng cho mọi công ty hoặc buộc tất cả doanh nghiệp nộp 15% thuế TNDN. Thực tế, quy định chỉ điều chỉnh các tập đoàn đạt ngưỡng 750 triệu EUR và tính theo thuế suất hiệu dụng (ETR) thực tế. Bảng tổng hợp dưới đây giúp làm rõ các điểm khác biệt giữa hiểu nhầm phổ biến và quy định pháp lý chính thức:

Bảng so sánh trên cho thấy việc xác định nghĩa vụ thuế đòi hỏi công tác tính toán chuyên sâu dựa trên số liệu tài chính đã kiểm toán.
Quan niệm sai lầm Thực tế quy định pháp lý
Mọi doanh nghiệp đều phải nộp thuế tối thiểu toàn cầu. Chỉ áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên. Doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa hoàn toàn không thuộc đối tượng này.
Doanh nghiệp thuộc đối tượng bắt buộc đóng thêm 15% thuế. Mức 15% là ngưỡng tối thiểu để tính phần thuế nộp bổ sung. Nếu ETR của doanh nghiệp đã đạt từ 15% trở lên, doanh nghiệp không phải nộp thêm.
Tất cả doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đều bị ảnh hưởng. Chỉ các doanh nghiệp FDI thuộc tập đoàn đạt ngưỡng doanh thu 750 triệu EUR và có ETR dưới 15% mới phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung.
Tính thuế bổ sung bằng cách lấy Lợi nhuận nhân 15%. Căn cứ tính thuế GloBE yêu cầu điều chỉnh kỹ thuật đối với Thu nhập kế toán và Chi phí thuế hoãn lại theo quy tắc OECD trước khi xác định ETR.

Kết luận

Chính thức áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ năm 2024 đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quản lý thuế và thu hút đầu tư tại Việt Nam. Dù đặt ra thách thức tuân thủ đối với các tập đoàn FDI đang hưởng ưu đãi, quy định này thúc đẩy Việt Nam hoàn thiện môi trường kinh doanh bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống tài chính, đánh giá ETR và xây dựng lộ trình tuân thủ minh bạch để đảm bảo hoạt động kinh doanh an toàn pháp lý.

Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Số 19A, Đường 43, Phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
Mobile/Zalo: 0903 963 163  –  0903 428 622
Email: man@man.net.vn

Câu hỏi thường gặp về thuế tối thiểu toàn cầu

Thuế tối thiểu toàn cầu là gì?

Thuế tối thiểu toàn cầu là cơ chế thỏa thuận quốc tế áp dụng mức thuế suất TNDN tối thiểu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn, nhằm ngăn chặn hành vi chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp.

Doanh nghiệp nào phải áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu?

Quy định áp dụng cho các đơn vị thành viên thuộc tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất trên Báo cáo tài chính của công ty mẹ tối cao đạt từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2/4 năm tài chính liền kề.

Việt Nam áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ khi nào?

Việt Nam chính thức áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu từ ngày 01/01/2024 (áp dụng cho năm tài chính 2024) theo Nghị quyết số 107/2023/QH15 do Quốc hội ban hành.

Nguồn tham khảo

  1. OECD (2021): Tax Challenges Arising from the Digitalisation of the Economy – Global Anti-Base Erosion Model Rules (Pillar Two).
  2. Quốc hội khóa XV (2023): Nghị quyết số 107/2023/QH15 ngày 29/11/2023 về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu.
  3. Bộ Tài chính & Tổng cục Thuế: Các tài liệu hướng dẫn và thông tin công bố chính thức trên Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế.
  4. Luật Việt Nam: Tra cứu quy định & Phân tích chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tracking khác như Google Analytics... để cải thiện trải nghiệm duyệt web của bạn.