Nghị định số 236/2025/NĐ-CP là văn bản pháp lý quan trọng cụ thể hóa Nghị quyết số 107/2023/QH15 của Quốc hội về việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu. Với hiệu lực chính thức từ ngày 15/10/2025 và áp dụng cho năm tài chính 2024, văn bản này đặt ra những yêu cầu khắt khe về việc khai và nộp thuế tối thiểu toàn cầu đối với các tập đoàn đa quốc gia. Bài viết dưới đây tổng hợp các giới hạn và quy định trọng yếu mà doanh nghiệp cần lưu ý để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế tại Việt Nam theo tinh thần của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Tổng quan về phạm vi và đối tượng áp dụng Nghị định số 236/2025/NĐ-CP

Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 236/2025/NĐ-CP
Hướng dẫn thực hiện Nghị định số 236/2025/NĐ-CP

Nghị định số 236/2025/NĐ-CP đóng vai trò là hành lang pháp lý chi tiết nhằm triển khai các quy định về thuế tối thiểu toàn cầu (Trụ cột 2) tại Việt Nam. Việc ban hành quy định này khẳng định quyền thu thuế của Việt Nam và tạo sự bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong bối cảnh thực hiện các cam kết quốc tế về chống xói mòn cơ sở thuế (BEPS).

Phạm vi điều chỉnh và căn cứ pháp lý của Trụ cột 2

Theo Điều 1, Nghị định số 236/2025/NĐ-CP quy định chi tiết việc áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung nhằm ngăn chặn tình trạng chuyển dịch lợi nhuận theo tiêu chuẩn của OECD. Quy định này bao quát toàn bộ quy trình từ xác định đối tượng, tính toán thuế suất thực tế (ETR) đến thủ tục hành chính liên quan đã được nêu rõ trong văn bản.

Đối tượng nộp thuế theo doanh thu báo cáo tài chính hợp nhất

Việc xác định một doanh nghiệp có thuộc phạm vi áp dụng của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP hay không phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô tài chính của tập đoàn mẹ tối cao. Dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí định lượng cơ bản để xác định người nộp thuế theo quy định mới nhất tại Việt Nam.

Bảng tiêu chí xác định đối tượng nộp thuế theo Nghị định số 236/2025/NĐ-CP
Tiêu chí xác định Nội dung quy định chi tiết tại Điều 3.1
Doanh thu hợp nhất Đạt ngưỡng từ 750 triệu EUR trở lên
Thời gian xét doanh thu Duy trì ít nhất 02 năm trong 04 năm tài chính liền kề
Thực thể chịu trách nhiệm Đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia (MNEs)

Dựa trên bảng số liệu này, ngưỡng 750 triệu EUR được tính căn cứ vào báo cáo tài chính hợp nhất của công ty mẹ tối cao (UPE). Các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn hoặc chỉ hoạt động nội địa sẽ không thuộc đối tượng điều chỉnh của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Những giới hạn quan trọng về đối tượng và phạm vi nộp thuế

Để đảm bảo tính linh hoạt, Nghị định số 236/2025/NĐ-CP thiết lập các giới hạn loại trừ cho những tổ chức mang tính chất công ích hoặc các thực thể đặc thù.

Những giới hạn quan trọng về đối tượng và phạm vi nộp thuế
Những giới hạn quan trọng về đối tượng và phạm vi nộp thuế

Các tổ chức đặc biệt thuộc diện miễn trừ nộp thuế

Tại Điều 3.3, Chính phủ đã quy định danh sách các đơn vị được loại trừ (Excluded Entities) khi áp dụng Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Các đơn vị này dù thuộc tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn nhưng không phải là người nộp thuế vì mục đích phi lợi nhuận.

Các tổ chức thuộc nhóm loại trừ bao gồm:

  • Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động vì mục đích xã hội, giáo dục, y tế hoặc nhân đạo.
  • Các quỹ hưu trí tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý về quản lý và chi trả trợ cấp.
  • Các thực thể chính phủ hoặc tổ chức quốc tế không tham gia hoạt động thương mại theo quy định của pháp luật hiện hành.

Giới hạn áp dụng quy định thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn

Quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT) ưu tiên quyền thu thuế của quốc gia nơi phát sinh lợi nhuận. Tuy nhiên, theo Điều 4.3 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP, QDMTT sẽ không áp dụng đối với các trường hợp:

  • Đơn vị hợp thành không xác định được quốc gia cư trú cụ thể theo hiệp định thuế.
  • Các cơ sở thường trú không xác định được nước nơi cư trú của công ty chủ quản.
  • Đơn vị đầu tư được hưởng chế độ riêng biệt không thuộc diện điều chỉnh trực tiếp của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Các ngưỡng giới hạn miễn giảm thuế doanh nghiệp cần lưu ý

Một trong những điểm quan trọng nhất của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ là các ngưỡng giới hạn an toàn (Safe Harbours).

Giới hạn doanh thu và thu nhập bình quân mức tối thiểu

Theo Điều 5.2 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP, quy tắc De Minimis cho phép xác định số thuế bổ sung bằng 0 tại một quốc gia nếu quy mô kinh tế tại đó chưa đạt mức trọng yếu. Điều kiện cụ thể bao gồm:

  • Tổng doanh thu bình quân tại Việt Nam phải dưới 10 triệu EUR.
  • Thu nhập (lợi nhuận) bình quân tại Việt Nam phải dưới 01 triệu EUR theo quy định.

Giới hạn trong giai đoạn đầu tư quốc tế và tài sản hữu hình

Nhằm khuyến khích các tập đoàn mới mở rộng ra nước ngoài, Điều 9.2 và Điều 9.3 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP đã quy định về việc giảm trừ trách nhiệm thuế bổ sung.

Các tập đoàn cần đáp ứng đồng thời các điều kiện:

  • Có đơn vị hợp thành hiện diện tại không quá 06 quốc gia khác nhau.
  • Tổng giá trị ghi sổ của tài sản hữu hình tại các nước (trừ nước có tài sản lớn nhất) không quá 50 triệu EUR.
  • Thời gian áp dụng tối đa 05 năm kể từ khi lần đầu thuộc phạm vi áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu theo Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Giảm trừ trách nhiệm dựa trên báo cáo lợi nhuận liên quốc gia CbCR

Trong giai đoạn chuyển tiếp, Nghị định số 236/2025/NĐ-CP cung cấp vùng an toàn dựa trên báo cáo lợi nhuận liên quốc gia để đơn giản hóa việc tính toán. Dưới đây là lộ trình thuế suất thực tế chuyển tiếp mà doanh nghiệp cần theo dõi theo đúng quy định.

Bảng lộ trình thuế suất thực tế chuyển tiếp theo quy định
Năm tài chính áp dụng Thuế suất thực tế chuyển tiếp tối thiểu
Năm chuyển tiếp thứ nhất Ít nhất đạt 15%
Năm chuyển tiếp thứ hai Ít nhất đạt 16%
Năm chuyển tiếp thứ ba Ít nhất đạt 17%

Sau bảng lộ trình này, doanh nghiệp cần lưu ý giai đoạn chuyển tiếp chỉ áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu vào hoặc trước ngày 31/12/2026 và không kết thúc sau ngày 30/06/2028 theo quy định tại Điều 11.1 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Quy trình thông báo và đăng ký thuế tối thiểu toàn cầu

Việc thực hiện các thủ tục hành chính đúng hạn là yếu tố then chốt để tránh rủi ro xử phạt theo Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Trong quá trình triển khai thực tế, mạng lưới chuyên gia từ MAN – Master Accountant Network nhận thấy nhiều doanh nghiệp thường lúng túng trong việc xác định đơn vị chịu trách nhiệm kê khai.

Thủ tục thông báo đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai

Theo Điều 14.1 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP, tập đoàn phải gửi thông báo về đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai tới cơ quan thuế. Thời hạn thực hiện là trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính báo cáo. Việc này giúp cơ quan chức năng xác định được đầu mối liên lạc và chịu trách nhiệm chính tại thị trường Việt Nam dựa trên Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Quy định về đăng ký thuế bổ sung

Đơn vị được chỉ định phải làm thủ tục đăng ký thuế theo Điều 15.1 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP để được cấp mã số thuế riêng biệt. Đây là mã số dùng riêng cho việc nộp thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung, tách biệt với các mã số thuế hoạt động kinh doanh thông thường hiện nay.

Cách xác định số thuế bổ sung và nghĩa vụ kê khai hồ sơ

Mô hình thuế tối thiểu toàn cầu vận hành dựa trên hai quy tắc cốt lõi là QDMTT và IIR, đòi hỏi tính toán chính xác mức chênh lệch thuế suất theo tinh thần Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Xác định thuế bổ sung theo quy định QDMTT và IIR

Nghị định số 236/2025/NĐ-CP phân định rõ trách nhiệm nộp thuế dựa trên cấu trúc của tập đoàn.

  • Quy định QDMTT (Điều 4.1): Áp dụng cho đơn vị hợp thành tại Việt Nam nếu mức thuế suất thực tế thấp hơn 15%.
  • Quy định IIR (Điều 6.1): Áp dụng cho công ty mẹ tại Việt Nam nắm giữ sở hữu tại các đơn vị nước ngoài có mức thuế thấp theo quy định tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Hồ sơ khai thuế và lựa chọn đồng tiền nộp thuế

Người nộp thuế phải nộp Tờ khai thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung kèm giải trình chi tiết theo Điều 16.1 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Về đồng tiền nộp thuế, Điều 17.2 quy định mặc định là Đồng Việt Nam (VND). Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể lựa chọn đồng tiền khác nếu đáp ứng các tiêu chuẩn kế toán theo quy định của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Để tối ưu hóa quy trình tính toán phức tạp này, sự hỗ trợ từ các tổ chức chuyên môn như MAN – Master Accountant Network sẽ giúp doanh nghiệp chuyển đổi dữ liệu tài chính sang định dạng báo cáo chuẩn OECD một cách chính xác nhất.

Xử lý tài sản thuế hoãn lại trong giai đoạn chuyển tiếp

Một trong những điểm kỹ thuật quan trọng tại Điều 8.2 của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP là việc xử lý các khoản thuế trong thời gian chuyển tiếp. Khi xác định thuế suất thực tế, tập đoàn đa quốc gia phải tính toán tất cả tài sản thuế hoãn lại và thuế hoãn lại phải trả phản ánh trên báo cáo tài chính. Việc ghi nhận không đầy đủ các khoản này có thể dẫn đến việc tính toán sai lệch số thuế bổ sung phải nộp cho năm tài chính 2024 theo tinh thần của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về Nghị định số 236/2025/NĐ-CP

Dưới đây là các câu hỏi trọng tâm giúp doanh nghiệp nắm bắt nhanh các quy định cốt lõi của Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Tập đoàn có doanh thu dưới 750 triệu EUR có phải nộp thuế không?

Không. Nghị định số 236/2025/NĐ-CP chỉ áp dụng cho các tập đoàn đa quốc gia đạt doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 02 năm của 04 năm tài chính liền kề.

Thời hạn cuối cùng để gửi thông báo đơn vị hợp thành chịu trách nhiệm kê khai là khi nào?

Thời hạn là trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính báo cáo theo đúng Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần chủ động thực hiện đúng hạn để tránh các rủi ro về hành chính.

Thuế suất bổ sung được xác định dựa trên mức thuế tối thiểu bao nhiêu %?

Thuế suất bổ sung được tính toán dựa trên mức thuế suất tối thiểu toàn cầu là 15% theo Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Phần chênh lệch giữa thuế suất thực tế và 15% sẽ là căn cứ tính thuế bổ sung.

Quy định nộp thuế bổ sung có áp dụng hồi tố từ năm nào?

Nghị định số 236/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/10/2025 nhưng được áp dụng hồi tố cho năm tài chính 2024. Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu tài chính của năm 2024 để kê khai.

Doanh nghiệp có thể nộp thuế tối thiểu toàn cầu bằng ngoại tệ được không?

Có. Mặc dù mặc định nộp bằng Đồng Việt Nam, doanh nghiệp vẫn có thể lựa chọn nộp bằng ngoại tệ nếu đáp ứng các tiêu chuẩn kế toán và quy định chuyển đổi tỷ giá tại Nghị định số 236/2025/NĐ-CP.

Kết luận về việc thực thi Nghị định số 236/2025/NĐ-CP

Việc ban hành Nghị định số 236/2025/NĐ-CP đánh dấu bước ngoặt lớn trong chính sách thuế của Việt Nam, tiệm cận với các tiêu chuẩn quản trị minh bạch của thế giới. Với tính chất áp dụng hồi tố từ năm tài chính 2024, các tập đoàn đa quốc gia cần chủ động rà soát hệ thống dữ liệu kế toán và đánh giá tác động của các ngưỡng giới hạn ngay từ thời điểm này theo đúng Nghị định số 236/2025/NĐ-CP. Việc nắm vững lộ trình thực thi và các quy định về miễn trừ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch tài chính và đảm bảo tính tuân thủ pháp luật bền vững.

Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network

  • Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
  • Email: man@man.net.vn

Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ tracking khác như Google Analytics... để cải thiện trải nghiệm duyệt web của bạn.