Chứng chỉ hành nghề: Kiểm toán viên CPA Việt Nam
Kinh nghiệm: Hơn 30 năm trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính
Nghiệp vụ kế toán cơ bản là các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong quá trình doanh nghiệp hoạt động và được xử lý thông qua chứng từ, ghi nhận kế toán, đối chiếu và tổng hợp vào báo cáo. Nắm đúng bản chất từng nghiệp vụ giúp doanh nghiệp kiểm soát số liệu, hạn chế sai sót và bảo đảm tuân thủ quy định kế toán.
Nghiệp vụ kế toán cơ bản là gì
Nghiệp vụ kế toán cơ bản là quá trình ghi nhận và xử lý các giao dịch kinh tế, tài chính phát sinh tại doanh nghiệp, từ thu chi tiền, mua bán hàng hóa, công nợ, tiền lương đến tài sản và chi phí. Mỗi nghiệp vụ cần được xem xét theo bản chất giao dịch, chứng từ liên quan và quy định kế toán trước khi ghi sổ.
Vai trò của nghiệp vụ kế toán trong doanh nghiệp
Nghiệp vụ kế toán là cơ sở để hình thành dữ liệu kế toán và cung cấp thông tin phục vụ quản trị doanh nghiệp. Nếu một giao dịch được ghi nhận sai bản chất hoặc sai thời điểm, sai lệch có thể ảnh hưởng đến số dư tài khoản, công nợ, doanh thu, chi phí và các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính.
Theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Luật được Quốc hội ban hành ngày 20/11/2015 và có hiệu lực từ 01/01/2017. Khung pháp lý kế toán hiện hành cũng đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2025.
Quy trình xử lý một nghiệp vụ kế toán

Một nghiệp vụ kế toán thường được xử lý theo chuỗi từ giao dịch phát sinh, chứng từ, xác định bản chất, ghi nhận đến kiểm tra và đối chiếu. Thứ tự này giúp kế toán hạn chế việc chọn tài khoản hoặc bút toán trước khi hiểu đầy đủ giao dịch. Theo Bộ Tài chính, khi nghiệp vụ kinh tế phát sinh chưa có hướng dẫn cụ thể, doanh nghiệp căn cứ vào nội dung, bản chất giao dịch và các nguyên tắc kế toán để thực hiện hạch toán.
Kiểm tra và tiếp nhận chứng từ
Khi giao dịch phát sinh, bước đầu tiên là thu thập và kiểm tra chứng từ liên quan. Tùy giao dịch, hồ sơ có thể bao gồm hợp đồng, hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, chứng từ ngân hàng, biên bản giao nhận hoặc các tài liệu khác chứng minh giao dịch. Kế toán cần kiểm tra tính đầy đủ, hợp lý và nhất quán của hồ sơ trước khi ghi nhận. Không nên chỉ dựa vào một chứng từ đơn lẻ nếu bản chất giao dịch cần được chứng minh bằng nhiều tài liệu.
Xác định bản chất giao dịch
Sau khi kiểm tra hồ sơ, kế toán cần xác định doanh nghiệp thực tế đã phát sinh giao dịch gì, quyền và nghĩa vụ của các bên ra sao, tài sản hoặc nguồn lực nào thay đổi và khoản thu nhập, chi phí hay công nợ nào được hình thành. Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến cách ghi nhận. Cùng một hình thức thanh toán nhưng bản chất giao dịch khác nhau có thể dẫn đến cách xử lý kế toán khác nhau.
Xác định tài khoản và ghi nhận
Sau khi xác định bản chất giao dịch, kế toán lựa chọn tài khoản và phương pháp ghi nhận phù hợp với chế độ kế toán doanh nghiệp mà đơn vị đang áp dụng. Việc lựa chọn tài khoản không nên bắt đầu bằng việc tìm một “bút toán mẫu” trên Internet. Bút toán phải là kết quả của quá trình phân tích giao dịch và đối chiếu với quy định áp dụng.
Kiểm tra và đối chiếu sau ghi nhận
Sau khi ghi sổ, kế toán cần đối chiếu số liệu với chứng từ và các nguồn dữ liệu liên quan. Chẳng hạn, số dư tiền gửi cần được đối chiếu với sao kê ngân hàng; công nợ cần được đối chiếu với sổ chi tiết và hồ sơ giao dịch. Khâu đối chiếu giúp phát hiện các trường hợp ghi nhận thiếu, trùng, sai tài khoản hoặc sai số tiền trước khi số liệu được sử dụng để lập báo cáo.
Chứng từ và căn cứ ghi nhận nghiệp vụ kế toán
Chứng từ kế toán là căn cứ quan trọng để phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và hoàn thiện hồ sơ ghi nhận. Trong thực tế, kế toán không nên tách chứng từ khỏi bản chất giao dịch: một bộ hồ sơ đầy đủ phải giúp doanh nghiệp giải thích được giao dịch đã phát sinh, giá trị, thời điểm và các bên liên quan khi cần kiểm tra hoặc đối chiếu.
Chứng từ kế toán cần được kiểm tra những gì
Việc kiểm tra chứng từ cần gắn với từng loại giao dịch và quy trình kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Kế toán nên xem xét tính thống nhất giữa chứng từ, hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và hàng hóa hoặc dịch vụ thực tế. Một hồ sơ có hóa đơn nhưng thiếu các tài liệu cần thiết khác chưa chắc đã đủ cơ sở để giải thích toàn bộ giao dịch.
Mối liên hệ giữa chứng từ và ghi nhận kế toán
Chứng từ cung cấp bằng chứng cho giao dịch, còn ghi nhận kế toán phản ánh tác động của giao dịch đó lên tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí. Vì vậy, trình tự hợp lý là hiểu giao dịch, kiểm tra hồ sơ rồi xác định cách ghi nhận. Việc chọn bút toán trước rồi tìm chứng từ phù hợp có thể dẫn đến sai bản chất nghiệp vụ.
Các nghiệp vụ kế toán cơ bản trong doanh nghiệp
Các nghiệp vụ kế toán cơ bản thường tập trung vào những nhóm giao dịch xuất hiện thường xuyên trong hoạt động doanh nghiệp như tiền, mua hàng, bán hàng, công nợ, tiền lương, tài sản cố định và công cụ dụng cụ. Cách xử lý cụ thể phụ thuộc vào bản chất giao dịch, mô hình hoạt động và chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng.
Các nhóm nghiệp vụ dưới đây có thể được nhìn theo mục đích kiểm soát và dữ liệu kế toán chính:
| Nhóm nghiệp vụ | Nội dung thường phát sinh | Điểm cần kiểm soát |
| Vốn bằng tiền | Thu, chi tiền mặt, tiền gửi ngân hàng | Chứng từ thu chi và đối chiếu số dư |
| Mua hàng và dịch vụ | Mua hàng hóa, nguyên vật liệu, dịch vụ | Hồ sơ mua, thời điểm ghi nhận, công nợ |
| Bán hàng và cung cấp dịch vụ | Bán hàng, cung cấp dịch vụ, thu tiền | Điều kiện ghi nhận và công nợ |
| Công nợ | Phải thu khách hàng, phải trả nhà cung cấp | Đối chiếu theo từng đối tượng |
| Tiền lương | Tính và thanh toán tiền lương | Hồ sơ nhân sự, bảng lương và thanh toán |
| Tài sản cố định | Mua, sử dụng, khấu hao, biến động tài sản | Điều kiện ghi nhận và hồ sơ tài sản |
| Công cụ dụng cụ | Mua và phân bổ công cụ sử dụng nhiều kỳ | Phân loại và phương pháp phân bổ |
Bảng trên chỉ nhằm hệ thống hóa các nhóm nghiệp vụ phổ biến. Cách ghi nhận cụ thể vẫn phải căn cứ vào bản chất giao dịch và chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng.
Nghiệp vụ kế toán vốn bằng tiền
Vốn bằng tiền thường phát sinh qua tiền mặt và tiền gửi ngân hàng. Các giao dịch phổ biến gồm thu tiền từ khách hàng, chi thanh toán cho nhà cung cấp, chi phí hoạt động, nộp tiền vào ngân hàng hoặc rút tiền phục vụ hoạt động của doanh nghiệp. Kế toán cần theo dõi đồng thời chứng từ thu chi, chứng từ ngân hàng và sổ kế toán.
Nghiệp vụ kế toán mua hàng và dịch vụ
Nghiệp vụ mua hàng và dịch vụ phát sinh khi doanh nghiệp nhận hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ phục vụ hoạt động. Tùy trường hợp, giao dịch có thể đồng thời làm phát sinh hàng tồn kho, chi phí, thuế và công nợ phải trả. Điểm cần chú ý là xác định đúng doanh nghiệp đã mua gì, mục đích sử dụng ra sao và thời điểm quyền, nghĩa vụ liên quan phát sinh. Không nên mặc định mọi khoản mua đều được xử lý theo cùng một cách.
Nghiệp vụ kế toán bán hàng và cung cấp dịch vụ
Nghiệp vụ bán hàng và cung cấp dịch vụ liên quan đến việc doanh nghiệp chuyển giao hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Khi ghi nhận, kế toán cần xem xét điều kiện ghi nhận doanh thu và các yếu tố liên quan đến giá trị giao dịch. Với giao dịch bán chịu, doanh thu và công nợ phải thu cần được theo dõi phù hợp. Với giao dịch thu tiền trước, kế toán cần phân biệt thời điểm nhận tiền với thời điểm đủ điều kiện ghi nhận doanh thu.
Nghiệp vụ kế toán công nợ
Công nợ phát sinh chủ yếu từ quan hệ mua bán, cung cấp dịch vụ và các giao dịch khác giữa doanh nghiệp với đối tác. Kế toán cần theo dõi chi tiết theo từng đối tượng để xác định số phải thu, phải trả và lịch sử thanh toán. Đối với doanh nghiệp có nhiều giao dịch, đối chiếu công nợ định kỳ giúp phát hiện chênh lệch giữa sổ kế toán và dữ liệu của đối tác.
Nghiệp vụ kế toán tiền lương
Nghiệp vụ tiền lương liên quan đến việc xác định tiền lương, các khoản phải trả cho người lao động và những khoản liên quan theo chính sách của doanh nghiệp và quy định hiện hành. Kế toán cần bảo đảm số liệu tiền lương trên hồ sơ nhân sự, bảng tính lương, chứng từ thanh toán và sổ kế toán có sự thống nhất. Các khoản liên quan đến thuế và bảo hiểm cần được xử lý theo pháp luật chuyên ngành tương ứng.
Nghiệp vụ kế toán tài sản cố định
Khi doanh nghiệp mua sắm hoặc đầu tư tài sản phục vụ hoạt động, kế toán cần xác định tài sản có đáp ứng điều kiện ghi nhận là tài sản cố định hay không trước khi xác định cách theo dõi và phân bổ chi phí. Sau khi ghi nhận, doanh nghiệp tiếp tục theo dõi nguyên giá, hao mòn và các biến động liên quan trong suốt thời gian sử dụng.
Nghiệp vụ kế toán công cụ dụng cụ
Công cụ dụng cụ là những khoản phục vụ hoạt động nhưng không được xử lý giống tài sản cố định. Khi phát sinh, kế toán cần xác định tính chất của khoản mục và phương pháp phân bổ phù hợp. Việc phân bổ cần nhất quán với hồ sơ và chính sách kế toán của doanh nghiệp.
Mối liên hệ giữa các nghiệp vụ kế toán
Các nghiệp vụ kế toán trong doanh nghiệp không tồn tại độc lập. Một giao dịch mua hàng có thể đồng thời liên quan đến hàng tồn kho, công nợ phải trả và thanh toán; giao dịch bán hàng có thể liên quan đến doanh thu, phải thu, tiền và giá vốn. Vì vậy, khi kiểm tra một nghiệp vụ, kế toán cần nhìn cả chuỗi giao dịch thay vì chỉ kiểm tra một bút toán riêng lẻ. Đây là cách tiếp cận giúp phát hiện các chênh lệch giữa những tài khoản có liên quan.
Các nghiệp vụ kế toán cuối kỳ
Nghiệp vụ kế toán cuối kỳ tập trung vào kiểm tra, đối chiếu và xử lý các khoản mục cần thiết trước khi khóa sổ và lập báo cáo. Đây không chỉ là bước cộng số liệu mà còn là giai đoạn rà soát xem các giao dịch trong kỳ đã được ghi nhận đầy đủ, đúng bản chất và có căn cứ hay chưa.
Kiểm tra và đối chiếu số liệu cuối kỳ
Cuối kỳ, kế toán cần rà soát các tài khoản và đối chiếu với dữ liệu thực tế hoặc hồ sơ bên ngoài khi có thể. Những khoản mục thường cần quan tâm gồm tiền, công nợ, hàng tồn kho, tài sản cố định, chi phí và doanh thu. Các chênh lệch cần được xác định nguyên nhân trước khi điều chỉnh. Không nên điều chỉnh chỉ để số liệu “khớp” mà không xác định được nguồn gốc chênh lệch.
Khấu hao và phân bổ chi phí
Đối với tài sản và các khoản chi phí cần phân bổ theo thời gian sử dụng hoặc kỳ hưởng lợi, kế toán cần thực hiện việc phân bổ theo chính sách và căn cứ áp dụng cho doanh nghiệp. Mục tiêu là bảo đảm chi phí được phản ánh phù hợp với kỳ kế toán liên quan và số dư các tài khoản được cập nhật đầy đủ.
Rà soát doanh thu, chi phí và công nợ
Doanh thu và chi phí cần được kiểm tra về tính đầy đủ, thời điểm ghi nhận và sự phù hợp với hồ sơ giao dịch. Công nợ cũng cần được rà soát để xác định các khoản còn phải thu, phải trả và những khoản có chênh lệch cần xử lý.
Kết chuyển và xác định kết quả kinh doanh
Sau khi hoàn tất các bước kiểm tra và xử lý cuối kỳ, kế toán thực hiện các nghiệp vụ cần thiết để tổng hợp doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh theo chế độ kế toán áp dụng. Trước khi thực hiện, cần bảo đảm các số liệu đầu vào đã được kiểm tra.
Những sai sót thường gặp khi xử lý nghiệp vụ kế toán
Sai sót trong nghiệp vụ kế toán thường không chỉ đến từ việc nhập sai số tiền. Nhiều trường hợp phát sinh do doanh nghiệp hiểu sai bản chất giao dịch, ghi nhận không đúng thời điểm hoặc không đối chiếu dữ liệu giữa các bộ phận và chứng từ liên quan.
Nhầm bản chất giao dịch với hình thức chứng từ
Một trong những sai sót phổ biến là nhìn vào tên chứng từ hoặc hình thức thanh toán rồi lựa chọn bút toán ngay. Cách xử lý này có thể bỏ qua mục đích thực tế của giao dịch và mối quan hệ giữa các bên. Kế toán cần quay lại câu hỏi cốt lõi: doanh nghiệp thực tế đã nhận được gì, đã chuyển giao gì và quyền hoặc nghĩa vụ nào đã phát sinh.
Ghi nhận sai thời điểm
Một giao dịch có thể có nhiều mốc thời gian như ký hợp đồng, đặt cọc, nhận hàng, nghiệm thu, xuất hóa đơn và thanh toán. Các mốc này không mặc nhiên đồng nghĩa với thời điểm ghi nhận kế toán. Khi phát sinh chênh lệch thời điểm, kế toán cần xác định mốc phù hợp dựa trên bản chất giao dịch và quy định áp dụng thay vì chỉ căn cứ vào ngày thanh toán hoặc ngày lập hóa đơn.
Không đối chiếu số liệu
Số liệu kế toán có thể sai ngay cả khi từng chứng từ riêng lẻ đều có vẻ hợp lệ. Nguyên nhân có thể nằm ở việc ghi nhận thiếu, ghi trùng hoặc chưa phản ánh một giao dịch điều chỉnh. Đối chiếu giữa sổ kế toán với sao kê ngân hàng, công nợ đối tác, biên bản kiểm kê và hồ sơ nội bộ giúp phát hiện những sai lệch mà việc kiểm tra từng chứng từ khó nhận ra.
Áp dụng hướng dẫn kế toán cũ
Chế độ kế toán doanh nghiệp đã có thay đổi quan trọng với Thông tư 99/2025/TT-BTC. Bộ Tài chính cho biết Thông tư được ban hành ngày 27/10/2025, hướng dẫn về chứng từ, tài khoản, ghi sổ và lập, trình bày báo cáo tài chính, đồng thời thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Do đó, việc tiếp tục sử dụng một hướng dẫn hoặc bút toán cũ mà không kiểm tra chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng có thể tạo ra rủi ro về tính phù hợp của số liệu. MAN cũng có nội dung so sánh Thông tư 99/2025/TT-BTC và Thông tư 200/2014/TT-BTC để doanh nghiệp tham khảo khi rà soát hệ thống kế toán.
Lưu ý khi thực hiện nghiệp vụ kế toán theo quy định hiện hành
Từ năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý thời điểm áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Vì vậy, doanh nghiệp có năm tài chính không bắt đầu từ ngày 01/01 cần xác định đúng thời điểm chuyển đổi thay vì mặc định áp dụng từ đầu năm dương lịch.
Thời điểm áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC
Thông tư 99/2025/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành ngày 27/10/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Bộ Tài chính xác định Thông tư áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026.
Điểm cần chú ý là “có hiệu lực từ 01/01/2026” không đồng nghĩa mọi doanh nghiệp đều chuyển chế độ kế toán vào đúng ngày này. Hướng dẫn của Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán nêu rõ trường hợp doanh nghiệp có năm tài chính từ 01/10/2025 đến 30/09/2026 thì chưa áp dụng Thông tư 99 tại ngày 01/01/2026 và chuyển sang áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ 01/10/2026.
Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi chuyển đổi chế độ kế toán
Thông tư 99 hướng dẫn tổng thể về chứng từ, tài khoản, ghi sổ và lập, trình bày báo cáo tài chính. Bộ Tài chính cũng nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tổ chức chứng từ, sổ kế toán và xây dựng quy chế hạch toán kế toán nội bộ phù hợp.
Khi chuyển đổi, doanh nghiệp nên rà soát đồng bộ các nội dung sau:
- Chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng và thời điểm chuyển sang Thông tư 99.
- Hệ thống tài khoản và cách tổ chức sổ kế toán.
- Mẫu chứng từ và quy trình luân chuyển chứng từ nội bộ.
- Các chính sách kế toán đang được doanh nghiệp sử dụng.
- Dữ liệu cần chuyển đổi trên phần mềm kế toán.
- Các báo cáo và biểu mẫu phục vụ quản trị, đối chiếu và lập báo cáo tài chính.
Các nội dung này cần được rà soát đồng bộ thay vì chỉ thay đổi tên hoặc mã tài khoản trên phần mềm. Với nghiệp vụ cụ thể, có thể đối chiếu thêm hướng dẫn chuyên môn như bài của MAN về Tài khoản 411 theo Thông tư 99/2025/TT-BTC.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn hạch toán Tài khoản 411 theo Thông tư 99/2025/TT-BTC khi cần rà soát cách theo dõi vốn đầu tư của chủ sở hữu.
Không áp dụng máy móc bút toán từ tài liệu trên Internet
Một bút toán được sử dụng trong doanh nghiệp khác không mặc nhiên phù hợp với doanh nghiệp của bạn. Bản chất giao dịch, điều kiện hợp đồng, phương thức thanh toán, chính sách kế toán và chế độ kế toán áp dụng có thể khác nhau. Bộ Tài chính hướng dẫn rằng với nghiệp vụ kinh tế phát sinh chưa được quy định cụ thể, doanh nghiệp căn cứ vào nội dung, bản chất giao dịch, pháp luật kế toán và các nguyên tắc của Thông tư để thực hiện hạch toán.
Đây cũng là nguyên tắc MAN khuyến nghị khi rà soát nghiệp vụ: không bắt đầu từ câu hỏi “bút toán này là gì”, mà bắt đầu từ việc xác định giao dịch thực tế đã phát sinh điều gì.
Kinh nghiệm kiểm soát nghiệp vụ kế toán tại doanh nghiệp
Một hệ thống kế toán vận hành tốt không chỉ phụ thuộc vào năng lực ghi nhận của kế toán viên mà còn phụ thuộc vào chất lượng chứng từ, quy trình phê duyệt, phân quyền và khả năng đối chiếu dữ liệu giữa các bộ phận. Với doanh nghiệp có khối lượng giao dịch lớn, việc kiểm soát nên được thực hiện ngay từ khi giao dịch phát sinh thay vì chờ đến cuối tháng hoặc cuối năm mới phát hiện sai lệch.
Một cách tiếp cận thực tế là kiểm soát theo các khâu sau:
- Giao dịch phát sinh
- Kiểm tra và hoàn thiện chứng từ
- Xác định bản chất và ghi nhận
- Đối chiếu số liệu
- Tổng hợp và lập báo cáo
Nếu một mắt xích thiếu căn cứ, việc kiểm tra ở cuối quy trình sẽ mất nhiều thời gian hơn và có thể kéo theo nhiều bút toán điều chỉnh.
MAN – Master Accountant Network cung cấp dịch vụ tư vấn kế toán và các giải pháp kế toán, thuế cho doanh nghiệp. Việc sử dụng dịch vụ phù hợp có thể giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực trong khâu rà soát chứng từ, đối chiếu số liệu và tuân thủ chế độ kế toán.
Kết luận
Nghiệp vụ kế toán cơ bản không chỉ là việc định khoản các giao dịch phát sinh. Quy trình đúng phải bắt đầu từ việc xác định bản chất giao dịch, kiểm tra chứng từ, lựa chọn cách ghi nhận phù hợp và tiếp tục bằng đối chiếu, kiểm soát số liệu trước khi lập báo cáo.
Đối với doanh nghiệp, việc kiểm soát tốt các nghiệp vụ tiền, mua bán hàng hóa và dịch vụ, công nợ, tiền lương, tài sản và các khoản chi phí giúp hạn chế sai lệch ngay từ nguồn. Trong bối cảnh Thông tư 99/2025/TT-BTC đã áp dụng theo năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp cũng cần rà soát lại chế độ kế toán, hệ thống tài khoản, chứng từ và quy trình nội bộ để bảo đảm việc ghi nhận phù hợp với quy định hiện hành.
Nếu doanh nghiệp cần rà soát lại hệ thống sổ sách, chứng từ hoặc quy trình kế toán, có thể tham khảo dịch vụ kế toán thuế của MAN hoặc liên hệ MAN – Master Accountant Network để trao đổi theo tình hình thực tế.
Nguồn tham khảo chính thức: Các căn cứ pháp lý chính được sử dụng trong bài: Luật Kế toán số 88/2015/QH13; Luật số 56/2024/QH15; Thông tin của Bộ Tài chính về Thông tư 99/2025/TT-BTC; Hướng dẫn của Bộ Tài chính về nghiệp vụ chưa có hướng dẫn cụ thể
Câu hỏi thường gặp về nghiệp vụ kế toán cơ bản
Nghiệp vụ kế toán cuối kỳ gồm những gì?
Nghiệp vụ kế toán cuối kỳ thường tập trung vào đối chiếu số liệu, rà soát doanh thu, chi phí, công nợ, thực hiện các khoản khấu hao và phân bổ cần thiết, sau đó xử lý các nghiệp vụ kết chuyển và xác định kết quả kinh doanh trước khi lập báo cáo theo chế độ kế toán áp dụng.
Có thể sử dụng các bút toán kế toán từ tài liệu cũ không?
Có thể tham khảo tài liệu cũ để hiểu nghiệp vụ, nhưng không nên áp dụng máy móc. Cách ghi nhận phải được kiểm tra lại theo bản chất giao dịch, chứng từ thực tế và chế độ kế toán doanh nghiệp đang áp dụng, đặc biệt trong bối cảnh Thông tư 99/2025/TT-BTC đã thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC.
Thông tư 99/2025/TT-BTC ảnh hưởng thế nào đến chế độ kế toán từ năm 2026?
Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp về chứng từ, tài khoản, ghi sổ và lập, trình bày báo cáo tài chính. Thông tư có hiệu lực từ 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này, nên doanh nghiệp cần xác định thời điểm chuyển đổi theo năm tài chính của mình.

Nội dung liên quan
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức Báo cáo Thuế Kế toán - Thuế
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức
Tin tức Kế toán - Thuế