MAN cung cấp đa dạng dịch vụ kế toán, thuế, hoàn thuế GTGT, kiểm toán, giao dịch liên kết và kiểm toán xây dựng dành cho doanh nghiệp ở nhiều quy mô và lĩnh vực khác nhau. Mức phí được xây dựng dựa trên khối lượng công việc và đặc điểm hồ sơ thực tế, giúp doanh nghiệp dễ dàng tham khảo chi phí trước khi sử dụng dịch vụ.
Các bảng giá dưới đây là mức phí tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, số lượng chứng từ, hóa đơn và mức độ phức tạp của nghiệp vụ. MAN sẽ khảo sát nhu cầu và hồ sơ cụ thể trước khi đưa ra báo giá chính thức.
Tham khảo thêm về dịch vụ kế toán trọn gói.
Bảng giá dịch vụ thuế/kế toán
| Nhóm khách hàng | Khối lượng hóa đơn/tháng | Giá dịch vụ báo cáo thuế (VNĐ/Tháng) |
| Gói Startup | 1 – 5 hóa đơn | 1.500.000 – 2.500.000 |
| Gói Standard | 6 – 25 hóa đơn | 2.500.000 – 3.500.000 |
| Gói Professional | 26 – 60 hóa đơn | 3.500.000 – 5.000.000 |
| Gói Enterprise | Trên 60 hóa đơn | Báo giá theo khảo sát thực tế |
LƯU Ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế và có thể được điều chỉnh tùy theo ngành nghề kinh doanh, số lượng sản phẩm và độ phức tạp của nghiệp vụ phát sinh. Liên hệ MAN ngay để được tư vấn và nhận báo giá miễn phí, chính xác nhất!
Bảng giá dịch vụ hoàn thuế GTGT
| Dịch vụ | Tỷ lệ phí |
| Dịch vụ hoàn thuế GTGT | Từ 3% – 10% |
LƯU Ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm thuế. Giá dịch vụ thực tế sẽ được xác định tùy theo hồ sơ, bao gồm:
- Thời gian: Thời gian và phạm vi kỳ hoàn thuế từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc.
- Số lượng hóa đơn: Hóa đơn mua vào và bán ra.
- Số lượng khách hàng.
- Số lượng nhà cung cấp.
- Các yếu tố khác liên quan đến hồ sơ hoàn thuế.
Xem thêm về dịch vụ hoàn thuế GTGT và quy trình xử lý hồ sơ tại MAN.
Liên hệ MAN ngay để được tư vấn và nhận báo giá hoàn thuế GTGT miễn phí!
Bảng giá dịch vụ kiểm toán
| Quy mô doanh nghiệp | Doanh thu/năm | Phí kiểm toán tham khảo (USD) |
| Doanh nghiệp chưa phát sinh | Chưa có doanh thu, chi phí ít | 450 – 550 USD |
| Doanh nghiệp nhỏ | Từ 1 – 10 tỷ đồng | 600 – 750 USD |
| Doanh nghiệp vừa | Trên 10 – 30 tỷ đồng | 750 – 950 USD |
| Doanh nghiệp quy mô khá | Trên 30 – 50 tỷ đồng | 950 – 1.350 USD |
| Doanh nghiệp quy mô lớn | Trên 50 – 80 tỷ đồng | 1.350 – 1.700 USD |
| Doanh nghiệp quy mô rất lớn | Trên 100 tỷ đồng | Từ 1.700 USD |
LƯU Ý: Mức phí trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm thuế. Chi phí kiểm toán thực tế sẽ được khảo sát và đánh giá dựa trên hồ sơ, tình hình hoạt động thực tế của từng doanh nghiệp, bao gồm:
- Ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh
- Doanh thu và quy mô hoạt động
- Số lượng hóa đơn đầu vào và đầu ra
- Vốn đầu tư/vốn điều lệ
- Số lượng lao động
- Mức độ phức tạp của hồ sơ và phạm vi công việc kiểm toán
Xem thêm bảng giá dịch vụ kiểm toán 2026 của MAN để tham khảo các mức phí theo quy mô doanh nghiệp.
Bảng giá dịch vụ giao dịch liên kết
| Hạng mục dịch vụ | Mức phí tham khảo (VNĐ/tháng) | Mô tả |
| Lập tờ khai giao dịch liên kết | Từ 15.000.000 VNĐ | Kê khai thông tin mối quan hệ liên kết và giao dịch liên kết (bao gồm Mục I, II, III và IV). |
| Lập Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết | Dao động từ 45.000.000 đến 120.000.000 VNĐ | Lập đầy đủ Hồ sơ quốc gia (Local File), Hồ sơ toàn cầu (Master File) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (nếu có). |
Lưu ý mức phí sẽ thay đổi phụ thuộc:
- Quy mô doanh thu;
- Ngành nghề, lĩnh vực hoạt động;
- Tỷ suất lợi nhuận thuần;
- Mối quan hệ liên kết và giao dịch liên kết phát sinh.
Tham khảo thêm về dịch vụ giao dịch liên kết.
Bảng giá dịch vụ kiểm toán xây dựng
| Loại Hình Dịch Vụ | Giá Tối Thiểu (Tham Khảo) | Khung Phí Phổ Biến | Phương thức tính |
| Kiểm toán BCTC (Nhà thầu nhỏ/vừa) | ~15 Triệu VNĐ | 25 – 80 Triệu VNĐ | Theo Doanh thu/Tài sản |
| Kiểm toán Quyết toán Vốn | ~25 Triệu VNĐ | 40 – 300 Triệu VNĐ | Theo Tỷ lệ % Tổng Mức Đầu Tư |
| Kiểm toán Nội bộ/Thuế | Báo giá chi tiết | 8 – 20 Triệu VNĐ/Ngày | Theo Giờ/Ngày làm việc |
Kiểm toán quyết toán vốn đầu tư hoàn thành
| Tổng Mức Đầu Tư Dự Án (Tỷ VNĐ) | Tỷ lệ % Phí Kiểm Toán | Mức Phí Tối Thiểu (Tham khảo) |
| Dưới 10 tỷ | 0.2% – 0.4% | ~25 – 40 Triệu VNĐ |
| 10 – 50 tỷ | 0.1% – 0.25% | ~40 – 120 Triệu VNĐ |
| 50 – 200 tỷ | 0.05% – 0.15% | ~120 – 300 Triệu VNĐ |
| Trên 200 tỷ | Thỏa thuận | Phụ thuộc vào tính chất vốn (Nhà nước/Tư nhân) |
Ví dụ minh họa: Dự án có Tổng mức đầu tư 50 tỷ VNĐ. Nếu đơn vị kiểm toán áp dụng tỷ lệ phí 0.15% theo khung tham khảo, chi phí kiểm toán là 75 Triệu VNĐ (chưa VAT).
Xem thêm về dịch vụ kiểm toán quyết toán dự án hoàn thành.

Nội dung liên quan
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức Kế toán - Thuế
Tin tức
Tin tức Kế toán - Thuế